Bài 4 – Sử dụng lệnh T-SQL – Khóa Học SQL Server Cơ Bản Cho Người Mới Bắt Đầu

Nguyễn Anh Lương - Lửng Code
15.8K người đăng ký • Bachkhoa-Aptech
Đăng Ký Kênh
1.6K • Đã phát hành 15/10/2026 • #AILearning #SQL #LungCode #LapTrinh
Tổng quan về 4 nhóm lệnh T-SQL trong Microsoft SQL Server Trong Microsoft SQL Server, T-SQL (Transact-SQL) là tập hợp các phần mở rộng lập trình từ SQL chuẩn do Microsoft phát triển. Để quản lý và thao tác với cơ sở dữ liệu hiệu quả, các câu lệnh T-SQL được chia thành 4 nhóm chính với các chức năng chuyên biệt:
  1. Nhóm lệnh DDL (Data Definition Language)
Nhóm lệnh Định nghĩa dữ liệu (Data Definition Language) được sử dụng để định nghĩa, tạo mới, chỉnh sửa cấu trúc hoặc xóa bỏ các đối tượng bên trong cơ sở dữ liệu (như Database, Table, View, Index, Stored Procedure…).
  • Các câu lệnh cốt lõi:
    • CREATE: Tạo mới một đối tượng cơ sở dữ liệu (ví dụ: tạo bảng mới, tạo database).
    • ALTER: Thay đổi cấu trúc của một đối tượng đã tồn tại (ví dụ: thêm cột vào bảng, đổi kiểu dữ liệu).
    • DROP: Xóa hoàn toàn một đối tượng khỏi cơ sở dữ liệu.
    • TRUNCATE: Xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng nhưng giữ nguyên cấu trúc (nhanh hơn lệnh DELETE vì không ghi log từng dòng).
  1. Nhóm lệnh DML (Data Manipulation Language)
Nhóm lệnh Thao tác dữ liệu (Data Manipulation Language) là nhóm được sử dụng nhiều nhất trong công việc hàng ngày, dùng để thêm, sửa, xóa và truy vấn dữ liệu bên trong các bảng.
  • Các câu lệnh cốt lõi:
    • SELECT: Truy vấn và lấy dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng.
    • INSERT: Thêm mới các dòng dữ liệu vào bảng.
    • UPDATE: Chỉnh sửa, cập nhật lại dữ liệu hiện có trong bảng.
    • DELETE: Xóa các dòng dữ liệu cụ thể trong bảng (vẫn giữ lại cấu trúc bảng).
  1. Nhóm lệnh DCL (Data Control Language)
Nhóm lệnh Điều khiển dữ liệu (Data Control Language) sử dụng để quản lý quyền hạn và phân quyền tài khoản người dùng, giúp kiểm soát ai có quyền truy cập hoặc thực thi các thao tác trên cơ sở dữ liệu.
  • Các câu lệnh cốt lõi:
    • GRANT: Cấp quyền truy cập hoặc thực thi một hành động cụ thể cho người dùng/role (ví dụ: cấp quyền SELECT, INSERT trên một bảng).
    • REVOKE: Thu hồi lại quyền đã cấp trước đó.
    • DENY: Từ chối trực tiếp quyền truy cập, ngăn cản người dùng thực hiện thao tác ngay cả khi họ được cấp quyền gián tiếp qua role khác.
  1. Nhóm lệnh TCL (Transaction Control Language)
Nhóm lệnh Điều khiển giao dịch (Transaction Control Language) đóng vai trò sống còn trong việc đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu (ACID). Nhóm này giúp quản lý các chuỗi thao tác thay đổi dữ liệu sao cho hoặc là tất cả cùng thành công, hoặc là tất cả cùng bị hủy bỏ nếu xảy ra lỗi.
  • Các câu lệnh cốt lõi:
    • COMMIT: Lưu lại vĩnh viễn tất cả các thay đổi của giao dịch hiện tại vào cơ sở dữ liệu.
    • ROLLBACK: Hoàn tác (quay lui) lại trạng thái trước khi giao dịch bắt đầu nếu có lỗi xảy ra.
    • SAVE TRANSACTION (hoặc SAVEPOINT): Đặt một điểm lưu tạm thời trong giao dịch, cho phép bạn chỉ quay lui một phần thay đổi thay vì hủy toàn bộ giao dịch.